Ngày Đăng : 08/09/2026 - Lượt xem: 11
So sánh máy đếm tiền MASU 365 và MASU 2019 về thiết kế, tốc độ, chức năng, công suất, bảo hành. Tìm hiểu nên chọn máy đếm tiền nhỏ gọn nào
Khi chọn máy đếm tiền, khách hàng thường quan tâm đến thiết kế, tốc độ đếm và chức năng. MASU 365 và MASU 2019 đều có thiết kế nhỏ gọn, tốc độ 1.220 tờ/phút, hỗ trợ đếm VND, ngoại tệ, vé số, chia mẻ và cộng dồn.
Tuy nhiên, hai model có khác biệt về công suất và thời gian bảo hành. Vậy nên chọn máy đếm tiền MASU 365 hay MASU 2019? Cùng tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

1. Tổng quan về máy đếm tiền MASU 365 và MASU 2019
MASU 365 và MASU 2019 đều thuộc dòng máy đếm tiền thông thường, đơn chức năng, tập trung vào nhu cầu đếm số lượng tiền nhanh chóng thay vì tích hợp quá nhiều tính năng chuyên sâu.
Điểm đáng chú ý là hai model có cấu hình chức năng khá tương đồng. Cả hai đều có thể đếm số lượng tiền VND, ngoại tệ và vé số, đồng thời hỗ trợ chia mẻ và cộng dồn.
Về thiết kế, cả MASU 365 và MASU 2019 đều sử dụng kiểu máy ngắn, dáng đứng. Đây là kiểu dáng phù hợp với khách hàng cần tiết kiệm diện tích tại quầy thu ngân hoặc bàn làm việc.
Sự khác biệt chính nằm ở công suất và chính sách bảo hành:
-
MASU 365: công suất 80W, bảo hành 12 tháng.
-
MASU 2019: công suất 60W, bảo hành 24 tháng.
Như vậy, nếu chỉ xét về tốc độ và chức năng, hai sản phẩm gần như tương đương. Khi chọn máy đếm tiền, người dùng nên quan tâm thêm đến thời gian bảo hành và nhu cầu sử dụng thực tế.
-11%
4.100.000 đ
3.650.000 đ
- Miễn phí cài đặt + tặng mặt số
Đếm số lượng lớn tiền, ngoại tệ
Tốc độ đếm: 1220 tờ/phút.
Thương hiệu: MASU Nhật Bản.
Bảo hành 24 tháng.
Có mặt số kéo dài.
-10%
4.280.000 đ
3.850.000 đ
- Miễn phí cài đặt + tặng mặt số
Đếm số lượng lớn tiền, ngoại tệ
Tốc độ đếm: 1220 tờ/phút.
Thương hiệu: MASU Nhật Bản.
Bảo hành 12 tháng.
Có mặt số kéo dài.
2. So sánh máy đếm tiền MASU 365 và 2019 chi tiết
2.1. So sánh thiết kế
Cả MASU 365 và MASU 2019 đều có kiểu dáng máy ngắn, dáng đứng. Đây là ưu điểm phù hợp với những khách hàng đang tìm kiếm một mẫu máy đếm tiền nhỏ gọn.
Thiết kế đứng giúp máy không chiếm quá nhiều diện tích trên mặt bàn. Người dùng có thể bố trí máy tại quầy thu ngân, bàn làm việc hoặc khu vực kiểm kê tiền.
Đặc biệt, với các cửa hàng có không gian hạn chế, việc sử dụng một thiết bị có thiết kế gọn sẽ giúp khu vực làm việc thông thoáng hơn.
Hai model cũng có cách bố trí màn hình tương tự nhau. Máy có 2 mặt số trên thân máy kèm 1 mặt số kéo dài, giúp người sử dụng dễ dàng theo dõi kết quả đếm.
Về thiết kế, rất khó để xác định model nào vượt trội hoàn toàn. Nếu tiêu chí của bạn là máy nhỏ gọn, dáng đứng, dễ bố trí, cả MASU 365 và MASU 2019 đều đáp ứng tốt.
2.2. So sánh tốc độ đếm
Đây là yếu tố quan trọng khi mua máy đếm tiền, đặc biệt với cửa hàng hoặc doanh nghiệp thường xuyên xử lý tiền mặt.
|
Tiêu chí
|
MASU 365
|
MASU 2019
|
|
Tốc độ đếm
|
1.220 tờ/phút
|
1.220 tờ/phút
|
Có thể thấy, tốc độ đếm của MASU 365 và MASU 2019 hoàn toàn giống nhau, cùng đạt 1.220 tờ/phút.
Điều này có nghĩa nếu chỉ dựa vào tốc độ, người dùng sẽ không có nhiều khác biệt khi lựa chọn giữa hai model.
Tốc độ đếm cao giúp giảm thời gian kiểm tiền so với việc đếm thủ công. Đây là lợi ích rõ rệt đối với cửa hàng bán lẻ, đại lý vé số, quầy thu ngân hoặc những đơn vị có lượng tiền mặt phát sinh liên tục.
Tuy nhiên, tốc độ thực tế còn phụ thuộc vào cách xếp tiền, tình trạng tiền và quá trình sử dụng máy. Người dùng nên xếp tiền ngay ngắn trước khi đưa vào máy để quá trình đếm diễn ra thuận lợi.
2.3. So sánh chức năng
Về chức năng, hai model cũng có nhiều điểm tương đồng.
|
Chức năng
|
MASU 365
|
MASU 2019
|
|
Đếm tiền VND
|
Có
|
Có
|
|
Đếm ngoại tệ
|
Có
|
Có
|
|
Đếm vé số
|
Có
|
Có
|
|
Chia mẻ
|
Có
|
Có
|
|
Cộng dồn
|
Có
|
Có
|
|
Màn hình kéo dài
|
Có
|
Có
|
Cả hai đều hỗ trợ các nhu cầu kiểm đếm phổ biến như tiền VND, ngoại tệ và vé số.
Ngoài ra, chức năng chia mẻ giúp người dùng chia tiền thành từng nhóm theo số lượng mong muốn. Tính năng này phù hợp khi cần đóng gói hoặc bàn giao tiền thành từng tập.
Trong khi đó, chức năng cộng dồn hữu ích khi cần đếm nhiều lần liên tiếp và theo dõi tổng số lượng đã kiểm đếm.
Nhờ những tính năng này, MASU 365 và MASU 2019 có thể đáp ứng nhiều nhu cầu thực tế mà khách hàng thường tìm kiếm ở một chiếc máy đếm tiền đa năng.

2.4. So sánh công suất và nguồn điện
Đây là một trong những điểm khác biệt giữa hai model.
|
Thông số
|
MASU 365
|
MASU 2019
|
|
Công suất
|
80W
|
60W
|
|
Điện nguồn
|
220V – 50Hz (60Hz)
|
220V – 50Hz (60Hz)
|
MASU 365 có công suất 80W, trong khi MASU 2019 có công suất 60W. Cả hai đều sử dụng nguồn điện 220V – 50Hz (60Hz), phù hợp với nguồn điện dân dụng phổ biến.
Nếu người dùng quan tâm đến thông số công suất, MASU 2019 có mức công suất thấp hơn. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào công suất để đánh giá máy nào tốt hơn, bởi hiệu quả sử dụng còn phụ thuộc vào nhu cầu và thời gian vận hành thực tế.
2.5. So sánh phụ kiện đi kèm
Hai model đều có bộ phụ kiện gồm:
-
Dây nguồn
-
Hướng dẫn sử dụng
-
Màn hình kéo dài
-
Chổi vệ sinh
Ngoài ra, cả hai sản phẩm đều được cung cấp dưới dạng hàng chính hãng và có chính sách giao hàng miễn phí trong bán kính 20 km theo thông tin sản phẩm.
3. Ưu, nhược điểm MASU 365 và MASU 2019
*MASU 365
Ưu điểm:
-
Thiết kế nhỏ gọn, dáng đứng.
-
Tốc độ đếm 1.220 tờ/phút.
-
Đếm tiền VND, ngoại tệ và vé số.
-
Có chức năng chia mẻ, cộng dồn.
-
Có 2 mặt số trên máy và 1 màn hình kéo dài.
-
Công suất 80W.
Nhược điểm:
-
Thời gian bảo hành 12 tháng, ngắn hơn MASU 2019.
-
Là dòng máy đếm thông thường, đơn chức năng nên không phù hợp nếu khách hàng cần các tính năng kiểm tra tiền chuyên sâu.
*MASU 2019
Ưu điểm:
-
Thiết kế máy ngắn, dáng đứng, dễ bố trí.
-
Tốc độ đếm 1.220 tờ/phút.
-
Đếm được tiền VND, ngoại tệ và vé số.
-
Có chia mẻ và cộng dồn.
-
Công suất 60W.
-
Bảo hành 24 tháng.
-
Có màn hình kéo dài thuận tiện theo dõi kết quả.
Nhược điểm:

4. Nên chọn MASU 365 hay MASU 2019?
Sau khi so sánh, có thể thấy hai sản phẩm không có sự khác biệt lớn về tốc độ, thiết kế và chức năng. Vì vậy, quyết định nên dựa trên nhu cầu sử dụng và những tiêu chí mà bạn ưu tiên.
Nên chọn MASU 365 nếu:
Bạn cần một mẫu máy đếm tiền nhỏ gọn, tốc độ 1.220 tờ/phút và các chức năng cơ bản như đếm VND, ngoại tệ, vé số, chia mẻ, cộng dồn.
MASU 365 phù hợp với khách hàng muốn lựa chọn model có công suất 80W và không đặt nặng thời gian bảo hành dài.
Nên chọn MASU 2019 nếu:
Bạn ưu tiên thời gian bảo hành dài hơn. Với thời gian bảo hành 24 tháng, MASU 2019 có lợi thế rõ rệt so với MASU 365.
Ngoài ra, máy có công suất 60W nhưng vẫn duy trì tốc độ đếm 1.220 tờ/phút và đầy đủ các chức năng đếm VND, ngoại tệ, vé số, chia mẻ và cộng dồn.
Nếu hai sản phẩm có mức giá tương đương, MASU 2019 là lựa chọn đáng cân nhắc hơn đối với khách hàng ưu tiên thời gian bảo hành và mức công suất thấp hơn.

5. Kết luận
Qua bài so sánh máy đếm tiền MASU 365 và 2019, có thể thấy hai sản phẩm sở hữu khá nhiều điểm tương đồng. Cả hai đều là máy đếm thông thường, thiết kế ngắn, dáng đứng, tốc độ 1.220 tờ/phút và hỗ trợ đếm VND, ngoại tệ, vé số, chia mẻ và cộng dồn.
Khác biệt đáng chú ý nhất nằm ở công suất và thời gian bảo hành. MASU 365 có công suất 80W và bảo hành 12 tháng, trong khi MASU 2019 có công suất 60W và bảo hành lên đến 24 tháng.
-11%
4.100.000 đ
3.650.000 đ
- Miễn phí cài đặt + tặng mặt số
Đếm số lượng lớn tiền, ngoại tệ
Tốc độ đếm: 1220 tờ/phút.
Thương hiệu: MASU Nhật Bản.
Bảo hành 24 tháng.
Có mặt số kéo dài.
-10%
4.280.000 đ
3.850.000 đ
- Miễn phí cài đặt + tặng mặt số
Đếm số lượng lớn tiền, ngoại tệ
Tốc độ đếm: 1220 tờ/phút.
Thương hiệu: MASU Nhật Bản.
Bảo hành 12 tháng.
Có mặt số kéo dài.
-9%
Bán chạy
Kiểm siêu giả VNĐTính tổng
8.100.000 đ
7.400.000 đ
- Miễn phí cài đặt + tặng mặt số
Kiểm siêu giả VNĐ, tính tổng.
Tốc độ: 1220 tờ / phút
Thương hiệu: MASU Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Có mặt số kéo dài
-8%
NEW
Kiểm giả VNĐIn hóa đơn tổng
9.100.000 đ
8.400.000 đ
- Miễn phí cài đặt + tặng mặt số
Có 0 bình luận